Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukáš Červ

FC Viktoria PlzeňTiền vệCZE
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Lukáš Červ là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Tiểu sử Lukáš Červ

Lukáš Červ là tiền vệ người Czech Republic, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Viktoria Plzeň. Cầu thủ sinh ngày 10/04/2001, 25 tuổi, cao 181 cm và nặng 72 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 26 trận ra sân với 1595 phút thi đấu, ghi 2 bàn và 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện tại là 5,0 triệu €, cao nhất 6,0 triệu € (2026), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

27Trận ra sân
19Đá chính
1.685Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
842Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—11870910013283%70%206,47
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321800001085%53%106,05
Cúp C2 châu Âu2026-2027—311340004382%54%106,20
Vòng loại World Cup châu Âu2026—864971029380%70%007,18
World Cup2026—221650003282%61%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/354 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
14/35 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
9
Phá bóng
16
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/70 (70%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/78 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/81 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/273 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
4/19 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/58 (70%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/45 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukáš Červ · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaB 1-2900021045/5424/7—6,35
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2900020122/31111/13—6,65
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2260011011/1211/3V6,16
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-012001005/50——6,59
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-333000007/911/4—5,79
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2800010138/4224/5—6,54
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2670000022/2713/6V5,81
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2900010121/2925/5—6,14
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3180011111/1501/1—6,09
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3700030132/3611/5—6,11
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com