Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Bartosak

FC ZlínHậu vệCZE
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Lukas Bartosak là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
266Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—411650003056%42%206,13
Cúp Séc2026-2027—2110100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/37 (56%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Bartosak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 0-3dự bị00000—0———
09/10/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéB 1-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 0-132001017/1101/6V6,12
16/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 2-3dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905B 0-245001015/1001/2—6,21
01/08/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 1-323000012/413/4V5,75
25/07/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaB 0-165001017/1214/9—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201222200 nghìn €
13/10/201525500 nghìn €
02/08/201626400 nghìn €
18/12/201626400 nghìn €
14/04/201726350 nghìn €
09/06/201726300 nghìn €
06/10/201727300 nghìn €
20/12/201727300 nghìn €
13/07/201828300 nghìn €
28/10/201828400 nghìn €
29/12/201828450 nghìn €
24/06/201928400 nghìn €
24/09/201929350 nghìn €
06/12/201929300 nghìn €
09/07/202030300 nghìn €
26/12/202030350 nghìn €
24/06/202130350 nghìn €
11/10/202131300 nghìn €
25/12/202131300 nghìn €
21/06/202231250 nghìn €
13/12/202232225 nghìn €
19/06/202332200 nghìn €
19/12/202333200 nghìn €
04/06/202433200 nghìn €
19/12/202434175 nghìn €
16/06/202534150 nghìn €
22/09/202535125 nghìn €
21/12/202535100 nghìn €
23/03/20263575 nghìn €
19/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com