
Luka Zahović là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Maribor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
513Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 11 | 5 | 513 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 513 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,68 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/16 | 1 | 2/5 | — | 6,86 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/23 | 1 | 2/8 | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/5 | — | 5,87 |
| 05/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 1/1 | — | 8,00 |
| 26/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 07/04/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 0 | — | — | 6,40 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | 6,30 |
| 17/03/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 24/10/2014 | 18 | 750 nghìn € |
| 31/01/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/01/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2017 | 21 | 1,4 triệu € |
| 20/02/2018 | 22 | 1,1 triệu € |
| 02/08/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/03/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/07/2020 | 24 | 1,3 triệu € |
| 18/01/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/09/2022 | 26 | 1,3 triệu € |
| 15/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | CFR Cluj | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Gornik Zabrze | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Pogon Szczecin | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Maribor | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2017 | SC Heerenveen | Maribor | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 25/02/2017 | Maribor | SC Heerenveen | Cho mượn | — |
| 22/08/2016 | SC Heerenveen | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2015 | Maribor | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2014 | NK Verzej | Maribor | Cho mượn | — |
| 19/07/2013 | Maribor | NK Verzej | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Maribor U20 | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Maribor U17 | NK Maribor U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Maribor Youth | NK Maribor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Benfica Youth | NK Maribor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực44