
Luka Menalo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Persib Bandung.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
659Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
659Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 182 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,37 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 77% | 50% | 0 | 0 | 8,19 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | 2026 | — | 5 | 3 | 289 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 4,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 289 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Thể Công – Viettel | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Port FC | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 21/27 | 0 | 4/8 | — | 8,19 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ FC Seoul | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 6/11 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-2 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-1 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/4 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/01/2016 | 19 | 650 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 600 nghìn € |
| 18/07/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/07/2017 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/02/2018 | 21 | 850 nghìn € |
| 24/09/2018 | 22 | 850 nghìn € |
| 10/03/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/07/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Sarajevo | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | Rijeka | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2024 | NK Publikum Celje | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 14/01/2024 | Dinamo Zagreb | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Rijeka | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 05/10/2020 | Dinamo Zagreb | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | NK Olimpija Ljubljana | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 07/07/2019 | Dinamo Zagreb | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Slaven Belupo | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | Dinamo Zagreb | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | NK Siroki Brijeg | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 08/01/2015 | Siroki Brijeg U19 | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2014 | HNK Capljina | Siroki Brijeg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2014 | HNK Visici | HNK Capljina | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2013 | HNK Capljina U19 | HNK Visici | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | HNK Capljina U17 | HNK Capljina U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực38