Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Menalo

Persib BandungTiền đạoBIH
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Luka Menalo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Persib Bandung.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
659Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
659Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6218200200——104,37
Cúp C2 châu Á2026-2027—21980002173%50%006,42
Cúp Shopee2026-2027—11901012177%50%008,19
Cúp Tổng thống Indonesia2026—5328900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 4,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 289 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Menalo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesia@ Madura UnitedB 0-14500000—0———
18/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-05700000—0———
14/10/2026Cúp C2 châu Ávs Thể Công – ViettelT 1-021002106/1001/3—6,39
11/10/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCH 2-22000000—0——6,50
08/10/2026Cúp Shopee@ Port FCT 3-1901121321/2704/8—8,19
20/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-11900000—0——6,80
16/09/2026Cúp C2 châu Á@ FC SeoulT 1-0770000011/1316/11—6,44
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-22801000—0—V6,42
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-11301000—0——6,50
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskH 0-066000015/700/4—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201519200 nghìn €
06/01/201619650 nghìn €
13/03/201619600 nghìn €
18/07/201619350 nghìn €
20/01/201720600 nghìn €
19/07/201720700 nghìn €
14/02/201821850 nghìn €
24/09/201822850 nghìn €
10/03/201922700 nghìn €
26/12/2019231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
29/07/202024800 nghìn €
27/12/2020241,5 triệu €
09/06/2021242,0 triệu €
29/12/2021252,5 triệu €
21/03/2022252,0 triệu €
05/06/2022252,0 triệu €
07/11/2022262,0 triệu €
05/06/2023261,5 triệu €
17/12/202327800 nghìn €
23/05/202427600 nghìn €
22/12/202428300 nghìn €
08/06/202528300 nghìn €
21/12/202529450 nghìn €
31/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026SarajevoPersib BandungChuyển nhượng—
03/02/2026RijekaSarajevoChuyển nhượng—
23/01/2025Dinamo ZagrebRijekaChuyển nhượng—
04/09/2024NK Publikum CeljeDinamo ZagrebCho mượn—
14/01/2024Dinamo ZagrebNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
29/06/2021RijekaDinamo ZagrebCho mượn—
05/10/2020Dinamo ZagrebRijekaChuyển nhượng—
30/07/2020NK Olimpija LjubljanaDinamo ZagrebCho mượn—
07/07/2019Dinamo ZagrebNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
29/06/2019Slaven BelupoDinamo ZagrebCho mượn—
27/01/2019Dinamo ZagrebSlaven BelupoChuyển nhượng—
05/07/2018NK Siroki BrijegDinamo ZagrebHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
08/01/2015Siroki Brijeg U19NK Siroki BrijegChuyển nhượng—
05/08/2014HNK CapljinaSiroki Brijeg U19Chuyển nhượng—
18/02/2014HNK VisiciHNK CapljinaChuyển nhượng—
26/02/2013HNK Capljina U19HNK VisiciChuyển nhượng—
30/06/2012HNK Capljina U17HNK Capljina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com