
Luka Kulenović là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Győri ETO FC.
Tiểu sử Luka Kulenović
Luka Kulenović thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Győri ETO FC, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina và hiện 27 tuổi. Ngày 02/09/2026, cầu thủ chuyển từ Heracles Almelo đến Győri ETO FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 445 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,54, gồm 5 trận tại VĐQG Hungary và 1 trận tại Hungary Cup. Cao 190 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường 650 nghìn €, mức cao nhất là 1,3 triệu € (2025). Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 355 | 0 | 0 | 2 | 13 | 5 | 68% | 55% | 0 | 0 | 6,65 |
| Hungary Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/80 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/49 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Hungary Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 2-1 | 84 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 13/20 | 0 | 5/11 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 7/13 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 8/15 | 0 | 10/11 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 13/18 | 0 | 4/7 | — | 7,70 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/7 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 6-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/5 | — | 6,48 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 8/16 | Đ | 5,07 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 15/22 | 0 | 14/29 | — | 6,32 |