
Luka Kukić
Thủ mônBIH
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Luka Kukić là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BIH.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | — | — | 6,82 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 4 | 15/23 | 0 | 1/1 | — | 7,29 |
| 25/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Metaloglobus | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | — | — | 6,62 |
| 11/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/34 | 0 | — | — | 5,75 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 0/1 | V | 5,88 |
| 23/03/2026 | SuperLiga Romania | @ AFC Hermannstadt | B 0-3 | 67 | 2 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | — | — | 5,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/09/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/12/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 03/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/09/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/03/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Botosani | Free player | Trở lại | — |
| 22/02/2024 | Buxoro FK | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | HŠK Posušje | Buxoro FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | HSK Zrinjski Mostar | HŠK Posušje | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Novi Pazar | HSK Zrinjski Mostar | Cho mượn | — |
| 25/01/2022 | HSK Zrinjski Mostar | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sloboda | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Korona Kielce | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NK Osijek II | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2017 | RNK Split | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | NK Imotski | RNK Split | Cho mượn | — |
| 04/02/2016 | RNK Split | NK Imotski | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2015 | NK Split U19 | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2013 | NK Imotski | NK Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | NK Imotski U19 | NK Imotski | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2011 | HSK Posusje U19 | NK Imotski U19 | Chuyển nhượng | — |