Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Ivanušec

Dinamo ZagrebTiền đạoCRO
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Luka Ivanušec là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
137Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—422070004276%40%006,34
Cúp C2 châu Âu2026-2027—211160002084%66%006,97
Croatian Cup2026-2027—119030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/113 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/12 (58%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/35 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/52 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Ivanušec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-0900020138/4567/11—7,04
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2900021222/3222/9—6,25
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2660021340/4857/13—6,83
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-026000006/701/1—6,91
12/09/2026VĐQG Croatia@ NK OsijekB 2-4320000019/2614/10—5,68
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-019000015/701/3—6,59
02/08/2026Giao hữu CLBvs AtalantaT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2026Giao hữu CLBvs RC Sporting CharleroiT 3-1dự bị00000—0———
11/07/2026Giao hữu CLBvs Club BruggeT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 13,5 triệu €2021: 13,5 triệu €2022: 12,5 triệu €2022: 12,5 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201617150 nghìn €
12/03/2017181,0 triệu €
22/10/2017181,0 triệu €
17/03/2018191,0 triệu €
24/09/2018191,0 triệu €
10/03/2019201,4 triệu €
15/09/2019203,0 triệu €
26/12/2019214,0 triệu €
07/04/2020213,6 triệu €
26/07/2020214,0 triệu €
27/12/2020225,5 triệu €
27/05/20212213,5 triệu €
29/12/20212313,5 triệu €
21/03/20222312,5 triệu €
05/06/20222312,5 triệu €
07/11/20222310,0 triệu €
05/06/20232412,0 triệu €
14/12/20232512,0 triệu €
30/05/20242512,0 triệu €
13/10/2024258,0 triệu €
16/12/2024266,0 triệu €
27/03/2025265,0 triệu €
27/05/2025263,5 triệu €
11/12/2025273,5 triệu €
05/03/2026273,0 triệu €
03/06/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FeyenoordDinamo ZagrebChuyển nhượng—
29/06/2026PAOK SalonikiFeyenoordCho mượn—
12/07/2025FeyenoordPAOK SalonikiChuyển nhượng—
24/08/2023Dinamo ZagrebFeyenoordHết hạn mượn 7.8M €7,8 triệu €
18/08/2019NK Lokomotiva ZagrebDinamo ZagrebHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2016Zagreb locomotive U19NK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2015NK Varazdin U17Zagreb locomotive U19Chuyển nhượng—
30/06/2013NK Varazdin YouthNK Varazdin U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy66
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com