
Luka Adžić là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Zeleznicar Pancevo.
Tiểu sử Luka Adžić
Luka Adžić là tiền đạo mang quốc tịch Serbia, thi đấu cho câu lạc bộ FK Zeleznicar Pancevo. Cầu thủ sinh ngày 17/09/1998, hiện 28 tuổi, cao 184 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại SuperLiga Serbia với 40 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,2 triệu € (2024). Cầu thủ gia nhập FK Zeleznicar Pancevo từ Lion City Sailors vào ngày 13/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/20 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Macva Sabac | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/11 | 0 | 2/3 | — | 6,94 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/05/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/01/2018 | 19 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 22/12/2020 | 22 | 900 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 03/10/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 14/03/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 25/08/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Lion City Sailors | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | True Bangkok United | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | FK Čukarički | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | PEC Zwolle | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Anderlecht | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Emmen | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 27/01/2021 | Anderlecht | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Ankaragucu | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Anderlecht | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Emmen | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Anderlecht | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Crvena Zvezda | Anderlecht | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/09/2016 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực42