Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luiz Araújo

Flamengo - RJTiền đạoBRA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Luiz Araújo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
12Đá chính
898Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
11/30Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—16651320112388%54%206,87
Copa Libertadores2026—7424210112578%41%206,99
Copa do Brasil2026—221430006387%50%007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/267 (88%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
7/26 (26%)
Chuyền dài chính xác
17/19 (89%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/81 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 32
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/84 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/29 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/54 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luiz Araújo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-0dự bị00000—0———
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-29000003/323/6—6,62
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-118000005/634/6—6,67
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0100000—0——6,53
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0dự bị00000—0———
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 6,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201620500 nghìn €
11/10/2017216,0 triệu €
23/01/2018219,0 triệu €
03/06/2018227,0 triệu €
16/12/2018227,0 triệu €
02/06/2019237,0 triệu €
18/12/2019237,0 triệu €
07/04/2020235,5 triệu €
14/10/2020248,0 triệu €
03/06/20212510,0 triệu €
08/11/20212510,0 triệu €
17/08/2022268,0 triệu €
07/11/2022266,0 triệu €
10/12/2023275,0 triệu €
27/03/2024274,5 triệu €
16/06/2024284,0 triệu €
08/12/2024284,0 triệu €
27/03/2025285,0 triệu €
05/06/2025295,0 triệu €
04/09/2025296,0 triệu €
09/12/2025297,0 triệu €
25/05/2026297,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Atlanta UnitedFlamengo - RJHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
05/08/2021LOSC LilleAtlanta UnitedHết hạn mượn 11.5M €11,5 triệu €
30/06/2017São Paulo - SPLOSC LilleHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
24/04/2016Gremio NovorizontinoSão Paulo - SPCho mượn—
25/02/2016São Paulo - SPGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
31/12/2013Sao Paulo U17Sao Paulo U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com