
Luismi luengo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Zamora CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
568Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 568 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 56% | 2 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/243 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/34 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/71 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 5 | 10/14 | — | 7,30 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Mirandes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/58 | 2 | 6/13 | V | 6,80 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Coria | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Extremadura UD | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CD Lugo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 2 | 4/10 | V | 6,40 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 2 | 6/8 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 4/7 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/61 | 2 | 9/17 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2025 | Antequera CF | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Zamora CF | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Badajoz B | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sevilla U19 | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2017 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla FC Youth | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |