
Luis Urruti là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sport Boys.
Tiểu sử Luis Urruti
Luis Urruti là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sport Boys, mang quốc tịch Uruguay và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 28 trận với 4 bàn thắng và 3 kiến tạo. Ở Liga 1 Peru, cầu thủ ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo sau 26 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2024 từ Carlos Mannucci đến Sport Boys, còn giá trị thị trường là 275 nghìn € với hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.202Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
550Phút/bàn
13/48Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 25 | 2.099 | 3 | 0 | 3 | 48 | 13 | 71% | 50% | 5 | 1 | 6,61 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 1 | 103 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.099 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 13/48
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 18/40
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/43
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/5
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 328/460 (71%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 11/58 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/55 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/214 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 91 / 82
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 278
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 43
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 103 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 4 | 8/14 | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 2/7 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 7/9 | — | 6,22 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/13 | 2 | 3/5 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/10 | 0 | 2/4 | — | 5,67 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/23 | 4 | 6/12 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 20/33 | 1 | 5/11 | — | 6,89 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 3/5 | V | 6,09 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 88 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/12 | 0 | 5/11 | — | 7,45 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/20 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |