Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luis Perea

29Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Luis Perea là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
639Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—11763900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 639 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luis Perea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanH 1-125000003/301/1—6,02
28/04/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 1-4820000024/3027/10—6,13
19/04/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-312000007/802/3V5,66
12/04/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowH 2-217000007/813/5—6,10
08/04/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinT 3-1450000012/2203/6—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20161850 nghìn €
26/10/201619200 nghìn €
01/02/201719200 nghìn €
29/06/201719200 nghìn €
31/12/201720200 nghìn €
29/05/201820200 nghìn €
18/02/201921200 nghìn €
28/06/201921500 nghìn €
19/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
22/07/202022600 nghìn €
07/10/2020232,5 triệu €
22/11/2020232,0 triệu €
07/01/2021231,5 triệu €
23/06/2021231,0 triệu €
26/12/2021241,0 triệu €
28/06/202224800 nghìn €
06/11/202225700 nghìn €
21/05/202325600 nghìn €
19/12/202326600 nghìn €
23/06/202426600 nghìn €
12/12/202427500 nghìn €
23/06/202527400 nghìn €
25/09/202528300 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
03/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Arka GdyniaNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
14/07/2025Racing de FerrolArka GdyniaChuyển nhượng—
01/08/2024CD LeganesRacing de FerrolChuyển nhượng—
29/06/2023OFI Crete FCCD LeganesCho mượn—
10/09/2022CD LeganesOFI Crete FCChuyển nhượng—
27/08/2020CA OsasunaCD LeganesHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
20/07/2020AD AlcorconCA OsasunaCho mượn—
09/01/2020CA OsasunaAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2018CA Osasuna PromesasCA OsasunaChuyển nhượng—
18/07/2016Atletico de Madrid U19CA Osasuna PromesasChuyển nhượng Free—
30/06/2015Atlético de Madrid U17Atletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Rayo Vallecano YouthAtlético de Madrid U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com