
Luis Mata là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
219Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
1,23Bàn/90 phút
73Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
0,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,04 |
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 26 | 26 | 64 | 3 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/51 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/24 | 1 | 2/3 | — | 5,67 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 0/1 | — | 6,41 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/14 | 1 | 5/5 | — | 5,75 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 120 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Sutjeska Niksic | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Sutjeska Niksic | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |