
Luis Advíncula là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.410Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 28 | 2.410 | 0 | 0 | 1 | 20 | 5 | 85% | 44% | 7 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.410 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 759/891 (85%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 15/72 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/112 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/182 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 84
- Bị tước bóng
- 23
- Mất quyền kiểm soát
- 304
- Phạm lỗi
- 41
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/63 | 1 | 2/7 | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/41 | 3 | 4/4 | — | 7,35 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 3 | 4/6 | — | 7,19 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 1 | 1/3 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 3 | 4/5 | — | 6,78 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 2/5 | — | 7,05 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/25 | 2 | 4/8 | — | 6,83 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/42 | 2 | 5/10 | — | 7,36 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/29 | 0 | 2/7 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 52/55 | 1 | 6/6 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/01/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 25/08/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/02/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/01/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2016 | 26 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Boca Juniors | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Rayo Vallecano | Boca Juniors | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 28/07/2019 | Tigres UANL | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2019 | Rayo Vallecano | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 28/07/2018 | Tigres UANL | Rayo Vallecano | Chuyển nhượng 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2018 | Lobos BUAP | Tigres UANL | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Tigres UANL | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | Bursaspor | Tigres UANL | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/12/2016 | Club Atlético Newell's Old Boys | Bursaspor | Cho mượn | — |
| 08/01/2016 | Bursaspor | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | TSG Hoffenheim | Bursaspor | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2015 | Sporting Cristal | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 28/06/2015 | Vitoria Setubal | Sporting Cristal | Cho mượn | — |
| 18/08/2014 | Sporting Cristal | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2014 | TSG Hoffenheim | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2014 | Ponte Preta | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 09/07/2013 | TSG Hoffenheim | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2013 | SC Tavriya Simferopol (-2022) | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/12/2012 | Sporting Cristal | SC Tavriya Simferopol (-2022) | Cho mượn | — |
| 19/08/2012 | SC Tavriya Simferopol (-2022) | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực47