Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano Rodríguez

Cruzeiro - MGTiền đạoURU
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Luciano Rodríguez là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—611000023168%31%104,22
Copa Libertadores2026—10100001180%50%006,60
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 4,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/19 (31%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-21000004/40———
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-05000000/100/1—6,24
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-211010012/300/3—6,56
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-11000012/200/1——
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-362002103/526/10—6,10
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/202118100 nghìn €
31/12/202118200 nghìn €
09/06/202218250 nghìn €
11/11/202219300 nghìn €
16/02/2023191,5 triệu €
09/07/2023193,5 triệu €
27/12/2023204,5 triệu €
09/06/2024208,0 triệu €
08/12/2024217,5 triệu €
27/03/2025218,0 triệu €
05/06/2025218,0 triệu €
04/09/2025227,0 triệu €
17/12/20252210,0 triệu €
03/06/2026229,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Neom SCCruzeiro - MGChuyển nhượng—
09/09/2025Bahia - BANeom SCHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
25/07/2024Liverpool URUBahia - BAHết hạn mượn 13.7M €13,7 triệu €
01/01/2023Club Atletico ProgresoLiverpool URUHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2020Club Atletico Progreso U19Club Atletico ProgresoChuyển nhượng—
16/02/2020CA Bella Vista U19Club Atletico Progreso U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh33
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com