Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano

São Paulo - SPTiền đạoBRA
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Luciano là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
30Đá chính
2.368Phút
13Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
24/81Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—24221.774921561781%49%506,92
Copa Sudamericana2026—6646930018680%43%207,08
Copa do Brasil2026—221251007173%62%007,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.774 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
17/56
Sút trong vòng cấm
41
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/45
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
488/600 (81%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
22/36 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
86/173 (49%)
Không chiến thắng / thua
18 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 62
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
193
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
45

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/18
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/202 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/37 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/49 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJT 1-0450020021/2604/6—6,66
03/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 1-2901031124/3816/8V6,73
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-0640010010/1414/7—6,31
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-1900031133/3903/6—6,48
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-1630021023/3301/4—5,83
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-0851042322/2601/5—8,20
30/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1711031115/1902/6—7,22
24/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCB 0-1900040127/3425/6—5,93
19/08/2026Copa Sudamericanavs BolivarT 3-1801031025/3212/8V7,64
16/08/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRH 1-1780041025/3714/8—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2013: —2014: 800 nghìn €2015: 4,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 5,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,8 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201320—
05/08/201421800 nghìn €
31/01/2015214,0 triệu €
30/05/2015223,5 triệu €
10/09/2015225,5 triệu €
14/12/2015225,0 triệu €
26/05/2016234,0 triệu €
23/01/2017232,0 triệu €
04/06/2017242,5 triệu €
17/12/2017242,5 triệu €
21/05/2018252,0 triệu €
17/02/2019252,0 triệu €
26/11/2019262,5 triệu €
07/04/2020262,0 triệu €
08/09/2020272,8 triệu €
08/02/2021274,0 triệu €
27/05/2021284,0 triệu €
16/12/2021283,5 triệu €
05/04/2022283,5 triệu €
18/08/2022293,5 triệu €
13/11/2022293,0 triệu €
06/04/2023293,0 triệu €
24/07/2023302,5 triệu €
10/12/2023302,5 triệu €
27/03/2024302,5 triệu €
16/06/2024312,5 triệu €
08/12/2024312,5 triệu €
05/06/2025322,0 triệu €
09/12/2025321,5 triệu €
25/05/2026331,3 triệu €
27/09/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2020Grêmio - RSSão Paulo - SPChuyển nhượng—
28/07/2019CD LeganesGrêmio - RSHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
27/07/2019Fluminense - RJCD LeganesCho mượn—
30/06/2018CD LeganesFluminense - RJChuyển nhượng—
29/06/2018PanathinaikosCD LeganesCho mượn—
16/07/2017CD LeganesPanathinaikosChuyển nhượng—
30/06/2017Corinthians - SPCD LeganesHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/06/2017CD LeganesCorinthians - SPCho mượn—
23/08/2016Corinthians - SPCD LeganesChuyển nhượng 0.4M €400 nghìn €
13/02/2014Avaí FCCorinthians - SPChuyển nhượng—
31/12/2012Atletico Clube GoianienseAvaí FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com