Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luciano

27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Luciano là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa do Brasil2026—221800001184%50%206,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/91 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/10 (70%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luciano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-3900020026/3537/9—6,07
12/10/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 1-0901021246/4900/2—8,00
09/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 0-1900010140/5013/4—6,65
21/09/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRB 1-2900000162/6925/6—6,83
15/09/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-1901022043/5001/4—7,11
06/09/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoT 3-2901011234/3847/11V6,89
31/08/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 3-2900000062/7114/7—6,82
24/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 2-0900021341/4448/12—8,00
16/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCH 3-3670000142/4601/4—6,30
10/08/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJH 0-045000007/1111/3—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/202219100 nghìn €
13/11/202219100 nghìn €
12/11/202320—
26/11/202421100 nghìn €
03/04/202522—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2026Cianorte Futebol Clube (PR)Sport Club do RecifeCho mượn—
08/03/2026Sport Club do RecifeCianorte Futebol Clube (PR)Chuyển nhượng—
30/12/2025Ypiranga APSport Club do RecifeCho mượn—
14/01/2025Sport Club do RecifeYpiranga APChuyển nhượng—
17/04/2024Bragantino BSport Club do RecifeChuyển nhượng—
16/04/2024Athletic ClubBragantino BCho mượn—
21/01/2024Bragantino BAthletic ClubChuyển nhượng—
19/01/2022Desportivo Brasil SPBragantino BChuyển nhượng—
30/12/2021RB Bragantino U20Desportivo Brasil SPCho mượn—
31/12/2020Desportivo Brasil SPRB Bragantino U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy58
  • Sức mạnh58
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com