Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Villalba

Botafogo - RJTiền đạoURU
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lucas Villalba là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Botafogo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
9Đá chính
847Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
847Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1787271019370%35%206,55
Copa Sudamericana2026—311070006447%36%106,43
Copa do Brasil2026—10130000075%33%005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/124 (70%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/39 (15%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/90 (35%)
Không chiến thắng / thua
8 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 44
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/17 (47%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Villalba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-229000018/800/2—6,62
17/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 3-2dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-145000009/1000/3—6,14
07/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-068002019/1201/5—6,36
31/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-313000002/300/2—6,19
25/08/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 2-3dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1dự bị00000—0———
14/08/2026Copa Sudamericana@ CiencianoB 1-6dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/202322125 nghìn €
04/02/202422125 nghìn €
24/06/202423250 nghìn €
12/12/202423350 nghìn €
03/04/202523650 nghìn €
09/06/2025241,5 triệu €
17/12/2025241,5 triệu €
25/05/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2026Nacional MontevideoBotafogo - RJHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
19/01/2025Montevideo City TorqueNacional MontevideoHết hạn mượn 0.77M €770 nghìn €
11/01/2024TacuaremboMontevideo City TorqueChuyển nhượng—
16/05/2022Free PlayerTacuaremboChuyển nhượng—
31/12/2020Club Atlético Boston River U19CA Boston River BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy53
  • Sức mạnh36
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com