
Lucas Villalba là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.452Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1452Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 16 | 11 | 1.094 | 1 | 0 | 2 | 9 | 3 | 85% | 39% | 2 | 0 | 6,65 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 3 | 229 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 81% | 39% | 2 | 1 | 6,35 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 3 | 1 | 129 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90% | 44% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.094 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 601/699 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/23 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/90 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/86 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/112 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 02/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/62 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 2/4 | — | 6,28 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 3-1 | 34 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/19 | 1 | 2/6 | — | 7,47 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 1/5 | Đ | 5,40 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/57 | 1 | 3/9 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 30/36 | 3 | 6/7 | — | 7,48 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/07/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 05/02/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/02/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/07/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 2,3 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 2,3 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 30 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,7 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực61