Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Villalba

Cruzeiro - MGHậu vệARG
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Lucas Villalba là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
15Đá chính
1.452Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1452Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—16111.0941029385%39%206,65
Copa do Brasil2026—432290004081%39%216,35
Copa Libertadores2026—311290010090%44%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.094 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
601/699 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/23 (17%)
Chuyền dài chính xác
44/90 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
15
Phá bóng
50
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/86 (39%)
Không chiến thắng / thua
15 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 26
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/112 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 02/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/62 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Villalba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2900010026/3212/4—6,28
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1341021016/1912/6—7,47
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1450000035/3611/2—6,33
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2610020114/1811/5Đ5,40
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3dự bị00000—0———
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1900010142/5713/9—6,01
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1900121230/3636/7—7,48
20/08/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,7 triệu €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201520800 nghìn €
13/07/201520800 nghìn €
05/02/201621500 nghìn €
07/08/201621750 nghìn €
12/02/2017221,0 triệu €
08/10/2017231,5 triệu €
07/05/2018231,2 triệu €
17/12/2018241,8 triệu €
05/08/2019242,5 triệu €
04/12/2019251,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
07/02/2021261,0 triệu €
19/10/2021271,2 triệu €
23/05/2022271,2 triệu €
25/10/2022281,5 triệu €
03/07/2023282,0 triệu €
18/12/2023292,3 triệu €
27/03/2024292,3 triệu €
16/06/2024292,0 triệu €
08/12/2024301,8 triệu €
05/06/2025301,8 triệu €
09/12/2025311,8 triệu €
25/05/2026311,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,7 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh72
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com