
Lucas Varaldo
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Lucas Varaldo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Tiểu sử Lucas Varaldo
Lucas Varaldo là tiền đạo của CA Central Cordoba SDE, mang quốc tịch Argentina và 24 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân với 485 phút, điểm trung bình 6,33 tại VĐQG Argentina. Cao 175 cm, nặng 72 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2024) và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 27/06/2024, từ Club Atlético Lanús đến CA Central Cordoba SDE theo hình thức hết hạn mượn, phí 700 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 5 | 485 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 73% | 38% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/129 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/72 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/9 | V | 6,23 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 3/13 | — | 5,89 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |