
Lucas Varaldo
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Lucas Varaldo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Central Cordoba SDE.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 17 | 5 | 485 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 73% | 38% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/129 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/72 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Newell's Old Boys | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Estudiantes La Plata | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/9 | V | 6,23 |
| 31/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 3/13 | — | 5,89 |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 17 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/09/2022 | 20 | 375 nghìn € |
| 25/10/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/07/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 03/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 21/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2024 | Club Atlético Lanús | CA Central Cordoba SDE | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | Aldosivi Mar del Plata | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Club Atlético Lanús | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Almagro | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Club Atlético Lanús | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Lanús II | Club Atlético Lanús | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2019 | Lanus U20 | Club Atlético Lanús II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật57
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực46