Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Silva

Cruzeiro - MGTiền vệBRA
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Lucas Silva là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
8Đá chính
884Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1766420004089%41%506,35
Copa Libertadores2026—311320001181%58%106,48
Copa do Brasil2026—211100000091%45%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/360 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
16/22 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/51 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/80 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/62 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RST 4-2dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoB 2-4dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazilvs São Paulo - SPT 2-0dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPB 1-216000006/80——5,97
07/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRT 3-1dự bị00000—0———
02/09/2026Copa do Brasil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 1-3110000019/2000/1—6,00
26/08/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 8,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2016: 6,5 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/201219150 nghìn €
04/12/201219300 nghìn €
27/03/2014211,2 triệu €
27/11/2014218,0 triệu €
06/01/20152112,0 triệu €
26/01/20152113,0 triệu €
30/06/20152213,0 triệu €
03/02/2016226,5 triệu €
08/04/2016235,0 triệu €
14/07/2016235,0 triệu €
26/10/2016233,5 triệu €
23/01/2017232,0 triệu €
06/12/2017242,0 triệu €
22/05/2018252,0 triệu €
17/02/2019262,0 triệu €
31/07/2019262,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
08/09/2020272,5 triệu €
08/02/2021272,5 triệu €
27/05/2021282,0 triệu €
16/12/2021282,0 triệu €
04/08/2022291,5 triệu €
27/12/2022291,3 triệu €
06/04/2023301,0 triệu €
24/07/202330800 nghìn €
10/12/202330800 nghìn €
27/03/202431800 nghìn €
16/06/202431800 nghìn €
08/12/202431700 nghìn €
05/06/202532700 nghìn €
09/12/202532500 nghìn €
25/05/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2023Grêmio - RSCruzeiro - MGChuyển nhượng—
31/12/2019Free PlayerGrêmio - RSChuyển nhượng—
31/08/2019Real MadridFree PlayerTrở lại—
29/06/2019Cruzeiro - MGReal MadridCho mượn—
30/01/2017Real MadridCruzeiro - MGChuyển nhượng—
29/06/2016MarseilleReal MadridCho mượn—
27/08/2015Real MadridMarseilleChuyển nhượng 0.65M €650 nghìn €
22/01/2015Cruzeiro - MGReal MadridHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
29/04/2012Nacional EC (MG)Cruzeiro - MGCho mượn—
31/12/2011Cruzeiro - MGNacional EC (MG)Chuyển nhượng—
31/12/2010Cruzeiro/RS U20Cruzeiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com