
Lucas Schoofs là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 78% | 46% | 1 | 0 | 6,92 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 257/328 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/24 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/86 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 39
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 33/42 | 5 | 8/13 | — | 8,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 2 | 4/13 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/44 | 2 | 3/6 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/40 | 2 | 7/13 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/38 | 2 | 4/12 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/42 | 5 | 8/13 | V | 6,42 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 4/10 | — | 6,69 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 5 | 8/19 | — | 6,08 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/44 | 4 | 12/15 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 02/02/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/05/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 27/10/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/01/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/01/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/03/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/04/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực50