
Lucas Ramon là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo São Paulo - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.200Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 21 | 19 | 1.585 | 0 | 0 | 2 | 12 | 4 | 79% | 60% | 2 | 1 | 6,73 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 6 | 525 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 58% | 0 | 0 | 6,77 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 61% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.585 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 496/621 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 23/77 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/40 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/162 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 54
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 270
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/196 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/51 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/53 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 2 | 9/12 | — | 6,21 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,86 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Boca Juniors | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/26 | 1 | 5/8 | — | 6,13 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Boca Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 5 | 8/13 | — | 5,99 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 27/33 | 0 | 1/5 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/10/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/08/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/07/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/11/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/04/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/11/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/09/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 750 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh63
- Thể lực46