
Lucas Piovi là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
38Trận ra sân
37Đá chính
3.048Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3048Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
16/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 23 | 1.849 | 1 | 0 | 1 | 19 | 5 | 84% | 55% | 7 | 0 | 6,74 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 10 | 862 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 86% | 51% | 6 | 0 | 6,55 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 247 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 68% | 2 | 0 | 6,51 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 41% | 1 | 0 | 6,36 |
| Siêu cúp Argentina | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 41% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.849 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/19
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 953/1126 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/130 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/64
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/190 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 61
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 218
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 862 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/433 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/34 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/85 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 31
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/119 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/19 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/73 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/73 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/50 | 2 | 5/9 | V | 5,98 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/60 | 0 | 4/7 | V | 6,16 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/73 | 2 | 5/12 | V | 6,36 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 64/67 | 2 | 3/4 | — | 6,93 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 0/5 | — | 6,66 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 3/7 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/04/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 04/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/07/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2025 | Liga Dep Universitaria Quito | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 1.921072M € | 1,9 triệu € |
| 28/07/2021 | Almagro | Liga Dep Universitaria Quito | Hết hạn mượn 0.63M € | 630 nghìn € |
| 21/07/2021 | Liga Dep Universitaria Quito | Almagro | Cho mượn | — |
| 22/07/2020 | Almagro | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Arsenal de Sarandi | Almagro | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Almagro | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CA Fénix | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CA General Lamadrid | CA Fénix | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ACR Messina | CA General Lamadrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | ACR Messina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh66
- Thể lực59