
Lucas Paquetá là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
22Đá chính
1.968Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
28/68Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 22 | 17 | 1.453 | 7 | 0 | 1 | 51 | 18 | 84% | 56% | 4 | 0 | 7,08 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 5 | 515 | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 83% | 60% | 2 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.453 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/51
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 24
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 17/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 825/976 (84%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/56 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/210 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 76
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 235
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/330 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/90 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 25
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 41/52 | 5 | 13/18 | — | 7,50 |
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/14 | 0 | 4/6 | — | 7,76 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 4 | 9/17 | V | 6,27 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 79 | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 28/33 | 1 | 5/11 | — | 7,70 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 36/41 | 1 | 4/11 | V | 7,73 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 5 | 6/11 | V | 6,40 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 77/87 | 5 | 8/15 | V | 8,20 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 4/4 | — | 6,98 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 77/90 | 2 | 6/11 | — | 6,62 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 56/70 | 3 | 5/12 | — | 8,01 |