Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Paquetá

Flamengo - RJTiền vệBRA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
27,0 triệu €Giá trị

Lucas Paquetá là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

31Trận ra sân
21Đá chính
1.878Phút
10Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
26/63Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22171.453701511884%56%407,08
Copa Libertadores2026—9442531012884%56%207,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.453 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
18/51
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
24
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
17/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
825/976 (84%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
34/56 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
118/210 (56%)
Không chiến thắng / thua
25 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
93 / 76
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
235
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/278 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/21 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/72 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 22
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Paquetá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-0221021114/1404/6—7,76
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-0840000036/4749/17V6,27
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-0790132428/3315/11—7,70
09/10/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-2691052036/4114/11V7,73
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-1590000221/3056/11V6,40
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1861042277/8758/15V8,20
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0180000117/2004/4—6,98
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0840020077/9026/11—6,62
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0901041156/7035/12—8,01
31/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 3-0330011020/2402/5—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 33,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2022: 45,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2023: 65,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 32,0 triệu €2026: 27,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201619100 nghìn €
29/10/2017201,0 triệu €
06/12/2017207,0 triệu €
22/05/20182015,0 triệu €
28/02/20192135,0 triệu €
05/06/20192135,0 triệu €
11/12/20192233,0 triệu €
02/03/20202228,0 triệu €
07/04/20202222,5 triệu €
24/08/20202220,0 triệu €
14/10/20202320,0 triệu €
06/01/20212325,0 triệu €
03/06/20212330,0 triệu €
15/07/20212335,0 triệu €
15/12/20212435,0 triệu €
29/05/20222435,0 triệu €
14/09/20222545,0 triệu €
02/11/20222545,0 triệu €
19/06/20232545,0 triệu €
08/10/20232665,0 triệu €
18/12/20232665,0 triệu €
26/05/20242665,0 triệu €
30/09/20242755,0 triệu €
15/12/20242740,0 triệu €
17/03/20252735,0 triệu €
29/05/20252728,0 triệu €
16/10/20252835,0 triệu €
08/12/20252835,0 triệu €
25/05/20262832,0 triệu €
27/09/20262927,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 27,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy60
  • Sức mạnh45
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com