Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Oliveira

Mirassol - SPHậu vệBRA
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lucas Oliveira là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
13Đá chính
1.313Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
656Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—1267051005287%60%206,73
Copa Libertadores2026—554281004286%60%316,78
Copa do Brasil2026—221800000076%41%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 705 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
260/297 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/42 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
8
Phá bóng
45
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/40 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
213/247 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
3
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/96 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/31 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Oliveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-1900000034/3823/9—6,42
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-1590000011/1333/4—6,48
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-0dự bị00000—0———
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2210010030/3002/3—6,56
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-1dự bị00000—0———
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-1620011017/2024/4—7,25
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-0900010013/1711/2—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/202024700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
08/09/202024450 nghìn €
08/02/202125400 nghìn €
27/05/202125400 nghìn €
16/12/202125500 nghìn €
04/08/2022261,2 triệu €
27/12/2022262,0 triệu €
06/04/2023272,0 triệu €
24/07/2023272,5 triệu €
10/12/2023272,5 triệu €
25/03/2024282,0 triệu €
23/06/2024282,0 triệu €
09/12/2024281,7 triệu €
05/06/2025291,4 triệu €
09/12/2025291,0 triệu €
25/05/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy49
  • Sức mạnh68
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com