Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Olaza

FK KrasnodarHậu vệURU
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Lucas Olaza là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FK Krasnodar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
961Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—111196120211279%57%206,99
Cúp Nga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 961 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
420/529 (79%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
24/77 (31%)
Chuyền dài chính xác
37/79 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/82 (57%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Olaza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowH 3-3901021435/4214/7—7,10
10/10/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 2-3900020231/3905/8V5,87
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgH 0-0900000232/4223/8—6,96
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1900010451/6305/6—7,41
05/09/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 2-2690100236/4404/7—6,78
29/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 1-0900020228/3924/5V7,20
23/08/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 1-0900000136/5135/12—6,59
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 1-0820020140/4512/2—7,90
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowT 2-1901021418/2647/13—7,81
06/08/2026Cúp Ngavs Akhmat GroznyH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 450 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: —2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/02/201217100 nghìn €
12/08/201218150 nghìn €
12/09/201319450 nghìn €
06/08/201420500 nghìn €
30/05/201520500 nghìn €
24/08/201521—
08/09/201622400 nghìn €
21/02/201722450 nghìn €
08/10/201723600 nghìn €
07/05/2018232,5 triệu €
17/12/2018243,5 triệu €
10/06/2019243,5 triệu €
19/12/2019254,0 triệu €
07/04/2020253,2 triệu €
07/10/2020265,0 triệu €
22/11/2020264,0 triệu €
04/01/2021266,0 triệu €
09/06/2021266,0 triệu €
12/10/2021274,0 triệu €
26/12/2021273,0 triệu €
02/06/2022272,5 triệu €
06/11/2022282,5 triệu €
12/06/2023282,5 triệu €
12/12/2023293,0 triệu €
03/06/2024293,0 triệu €
11/12/2024303,5 triệu €
03/06/2025304,0 triệu €
15/12/2025314,0 triệu €
25/05/2026313,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2023Real Valladolid CFFK KrasnodarHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2022Elche CFReal Valladolid CFCho mượn—
30/01/2022Real Valladolid CFElche CFChuyển nhượng—
30/06/2021Boca JuniorsReal Valladolid CFHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2021Real Valladolid CFBoca JuniorsCho mượn—
31/01/2021Boca JuniorsReal Valladolid CFChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/01/2021RC CeltaBoca JuniorsCho mượn—
30/01/2019Boca JuniorsRC CeltaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/01/2019Talleres CordobaBoca JuniorsHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
29/07/2018Talleres CordobaBoca JuniorsChuyển nhượng—
26/07/2017Danubio FCTalleres CordobaHết hạn mượn 0.64M €640 nghìn €
04/07/2016CA River Plate MontevideoDanubio FCChuyển nhượng—
29/06/2016Celta Vigo BCA River Plate MontevideoCho mượn—
28/07/2015CA River Plate MontevideoCelta Vigo BChuyển nhượng—
14/06/2015Athletico Paranaense - PRCA River Plate MontevideoCho mượn—
07/01/2014CA River Plate MontevideoAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
31/12/2011CA River Plate Montevideo U19CA River Plate MontevideoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy57
  • Sức mạnh73
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com