
Lucas Olaza là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo FK Krasnodar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
961Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 961 | 2 | 0 | 2 | 11 | 2 | 79% | 57% | 2 | 0 | 6,99 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 961 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/529 (79%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 24/77 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/79 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/82 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Lokomotiv Moscow | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 35/42 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/39 | 0 | 5/8 | V | 5,87 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Orenburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/42 | 2 | 3/8 | — | 6,96 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 51/63 | 0 | 5/6 | — | 7,41 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 2-2 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 36/44 | 0 | 4/7 | — | 6,78 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 28/39 | 2 | 4/5 | V | 7,20 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/51 | 3 | 5/12 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 40/45 | 1 | 2/2 | — | 7,90 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 18/26 | 4 | 7/13 | — | 7,81 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | vs Akhmat Grozny | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |