
Lucas Morais là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Persita Tangerang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 405 | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | T 2-1 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | H 1-1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Dewa United FC | B 0-5 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 28/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/09/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/03/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/11/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/04/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/03/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | PSBS Biak | Persita Tangerang | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2025 | Skenderbeu Korca | PSBS Biak | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2025 | Lahti | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Amazonas FC | Lahti | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | AC Oulu | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2022 | Gnistan Helsinki | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Kongsvinger | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Free player | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy69
- Sức mạnh30
- Thể lực33