Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Monzon

Botafogo - RJHậu vệURU
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Lucas Monzon là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Botafogo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
474Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—654740001190%62%206,40
Copa Sudamericana2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 474 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/210 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/13 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/32 (62%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Monzon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-2dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-2900000074/8035/7—6,75
17/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 3-2450000023/2501/2—6,38
13/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1900000031/3336/9V5,88
07/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-0900000015/2001/3—6,31
31/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-3690000027/3125/5—6,82
21/08/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-1900011022/2414/7V6,27
14/08/2026Copa Sudamericana@ CiencianoB 1-6dự bị00000—0———
09/08/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202019325 nghìn €
01/01/202119325 nghìn €
09/04/202119325 nghìn €
08/11/202120325 nghìn €
11/11/202221325 nghìn €
09/07/202321400 nghìn €
27/12/202322400 nghìn €
09/06/202422800 nghìn €
18/12/202423750 nghìn €
03/04/202523800 nghìn €
09/06/202523800 nghìn €
14/09/202523700 nghìn €
04/12/202524400 nghìn €
16/03/202624550 nghìn €
03/06/202624550 nghìn €
27/09/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Racing Club MontevideoBotafogo - RJHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2026Atletico Junior BarranquillaRacing Club MontevideoCho mượn—
30/06/2025Racing Club MontevideoAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng 0.17M €170 nghìn €
07/01/2024Danubio FCRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
14/07/2022New York Red BullsDanubio FCCho mượn—
04/08/2021Danubio FCNew York Red BullsChuyển nhượng—
03/08/2021Montevideo Wanderers FCDanubio FCCho mượn—
12/04/2021Danubio FCMontevideo Wanderers FCChuyển nhượng—
23/07/2020Danubio U19Danubio FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com