
Lucas Michal là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Cercle Brugge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
142Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 16% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/18 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/5 | — | 5,36 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Sint-Truidense | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/12 | 1 | 2/5 | — | 6,71 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | H 4-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 19/04/2026 | Ligue 1 | vs Paris FC | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,54 |
| 11/04/2026 | Ligue 1 | @ Marseille | B 1-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/04/2026 | Ligue 1 | vs FC Nantes | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |