Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Menossi

Club Atlético UniónTiền vệARG
34Tuổi
168Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Lucas Menossi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
11Đá chính
1.101Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—16101.01040113881%54%406,54
Copa Argentina2026—21910012182%40%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.010 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
388/479 (81%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/47 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
17
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/79 (54%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
123
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Menossi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026VĐQG Argentina@ Boca JuniorsB 0-3450000017/2112/3—5,91
20/09/2026VĐQG Argentinavs CA IndependienteB 1-2900031142/4824/4V6,60
13/09/2026VĐQG Argentina@ Talleres CordobaB 1-2900011126/3200/3—5,86
08/09/2026VĐQG Argentinavs Instituto de CórdobaT 3-2890100132/4423/6—6,58
29/08/2026VĐQG Argentinavs Sarmiento JuninT 4-1780000027/2811/1—6,22
22/08/2026VĐQG Argentina@ Aldosivi Mar del PlataT 3-1901021243/5412/4—7,78
16/08/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-1780000017/2222/8V6,06
11/08/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDEB 1-2891022039/4601/6V7,24
07/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsT 2-1821011024/2913/8—7,69
02/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaB 0-2900000335/4359/11—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,4 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/201523300 nghìn €
05/02/201623450 nghìn €
07/08/201624450 nghìn €
12/02/201724600 nghìn €
08/10/201725900 nghìn €
07/05/2018251,5 triệu €
17/12/2018262,5 triệu €
05/08/2019273,0 triệu €
04/12/2019273,0 triệu €
07/04/2020272,4 triệu €
07/02/2021282,4 triệu €
16/05/2021281,5 triệu €
21/12/2021291,6 triệu €
23/05/2022291,4 triệu €
05/09/2022301,2 triệu €
25/10/2022301,2 triệu €
03/07/2023301,0 triệu €
18/12/2023311,0 triệu €
12/06/202431750 nghìn €
12/12/202432550 nghìn €
01/06/202532450 nghìn €
16/12/202533225 nghìn €
21/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2026BelgranoClub Atlético UniónChuyển nhượng—
20/08/2024Univ CatolicaBelgranoChuyển nhượng—
12/01/2024Club Atletico TigreUniv CatolicaChuyển nhượng—
05/01/2022CA San LorenzoClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/12/2021Club Atletico TigreCA San LorenzoCho mượn—
02/03/2021CA San LorenzoClub Atletico TigreChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
04/07/2019Club Atletico TigreCA San LorenzoHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
31/12/2014CA Tigre IIClub Atletico TigreChuyển nhượng—
31/12/2010Club Atlético Tigre U20CA Tigre IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com