
Lucas Menossi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
11Đá chính
1.101Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
9/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 10 | 1.010 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 81% | 54% | 4 | 0 | 6,54 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.010 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 388/479 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/47 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/79 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/29 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/3 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 42/48 | 2 | 4/4 | V | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/32 | 0 | 0/3 | — | 5,86 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 3-2 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/44 | 2 | 3/6 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 1 | 1/1 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 43/54 | 1 | 2/4 | — | 7,78 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 2/8 | V | 6,06 |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 39/46 | 0 | 1/6 | V | 7,24 |
| 07/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 1 | 3/8 | — | 7,69 |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/43 | 5 | 9/11 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 12/02/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 07/02/2021 | 28 | 2,4 triệu € |
| 16/05/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 1,6 triệu € |
| 23/05/2022 | 29 | 1,4 triệu € |
| 05/09/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 25/10/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 550 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Belgrano | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Univ Catolica | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Club Atletico Tigre | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | CA San Lorenzo | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club Atletico Tigre | CA San Lorenzo | Cho mượn | — |
| 02/03/2021 | CA San Lorenzo | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 04/07/2019 | Club Atletico Tigre | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 31/12/2014 | CA Tigre II | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Club Atlético Tigre U20 | CA Tigre II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh46
- Thể lực44