
Lucas Manuel Silva Ferreira là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Luzern.
Tiểu sử Lucas Manuel Silva Ferreira
Lucas Manuel Silva Ferreira là tiền vệ của câu lạc bộ Luzern, mang quốc tịch Bồ Đào Nha và hiện 19 tuổi. Anh cao 185 cm, chân thuận là hai chân và sinh ngày 25/11/2006. Ở mùa 2026-2027, anh có 11 trận ra sân với 317 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,62. Giá trị thị trường được ghi là 2,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030 và chuyển nhượng gần nhất là từ Luzern U19 sang Luzern ngày 30/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
373Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 373 | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 72% | 57% | 1 | 0 | 6,12 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/155 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/64 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/25 | 3 | 6/14 | — | 5,55 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 5,64 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 5-1 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 2/3 | — | 5,56 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,78 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/5 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 5/6 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ SC Buochs | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 4/8 | V | 6,47 |