
Lucas Blondel là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo CA Huracan.
Tiểu sử Lucas Blondel
Lucas Blondel là hậu vệ của CA Huracan, mang quốc tịch Switzerland và hiện 30 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 24 trận với 2094 phút thi đấu, ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu €, cao nhất đạt 3,2 triệu € (2022). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Boca Juniors đến CA Huracan vào ngày 05/03/2026 với phí 85 nghìn €. Cao 178 cm, nặng 75 kg và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
2.184Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
728Phút/bàn
6/40Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 22 | 2.023 | 2 | 0 | 1 | 38 | 6 | 71% | 56% | 5 | 0 | 6,51 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 161 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 100% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.023 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/38
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 603/841 (71%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/47 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/114 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/55
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 72
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 140/250 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 82 / 87
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 418
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/38 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/48 | 0 | 2/5 | V | 5,97 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 8/10 | — | 6,49 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 40/44 | 5 | 7/11 | — | 7,89 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/19 | 8 | 10/13 | — | 7,44 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 23/34 | 4 | 7/9 | — | 7,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/43 | 1 | 3/6 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 47/60 | 1 | 6/8 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Deportivo Riestra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/61 | 2 | 12/18 | — | 7,09 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/29 | 1 | 3/7 | — | 5,99 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 36/52 | 1 | 4/14 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/05/2021 | 24 | 425 nghìn € |
| 21/12/2021 | 25 | 475 nghìn € |
| 23/05/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 25/10/2022 | 26 | 3,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 2,8 triệu € |
| 10/03/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2026 | Boca Juniors | CA Huracan | Chuyển nhượng 0.085M € | 85 nghìn € |
| 19/07/2023 | Club Atletico Tigre | Boca Juniors | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 17/02/2021 | Atletico Rafaela | Club Atletico Tigre | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 30/06/2016 | Atlético de Rafaela U19 | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực56