
Lucas Ayala là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Club Atlético Unión.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
905Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 11 | 11 | 905 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 78% | 55% | 3 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/289 (78%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 12/29 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/46 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/88 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 29
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 44/54 | 3 | 6/7 | — | 7,55 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Defensa Y Justicia | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 14/19 | 2 | 5/8 | V | 6,61 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Boca Juniors | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 0/2 | V | 5,47 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 30/37 | 3 | 6/11 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 3 | 6/9 | V | 6,10 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 4/9 | — | 5,56 |
| 29/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 2 | 4/10 | — | 6,79 |
| 22/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 5/9 | — | 6,14 |
| 16/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CA Unión (Santa Fe) II | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club Atletico Union U20 | CA Unión (Santa Fe) II | Chuyển nhượng | — |