Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Alario

Estudiantes La PlataTiền đạoARG
34Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lucas Alario là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
4Đá chính
459Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
459Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1033051004172%47%106,61
Copa Argentina2026—31980011166%50%006,65
Copa Libertadores2026—20320001070%33%006,55
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—10240001060%40%006,29
Siêu cúp Argentina——10240001060%40%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/75 (72%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/38 (47%)
Không chiến thắng / thua
10 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/5 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Alario · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-2800000013/1904/9—6,23
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-23001012/20——6,69
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-0dự bị00000—0———
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-14000001/302/4—6,31
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-324001003/502/5—6,29
06/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0dự bị00000—0———
28/08/2026Copa Argentinavs CA Barracas CentralT 3-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninB 0-290000028/1003/7V6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2019: 17,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20132050 nghìn €
13/07/2015221,5 triệu €
05/02/2016235,5 triệu €
07/08/2016239,0 triệu €
12/02/20172412,0 triệu €
17/10/20172520,0 triệu €
27/12/20172520,0 triệu €
04/06/20182520,0 triệu €
17/12/20182617,0 triệu €
04/06/20192617,0 triệu €
16/12/20192717,0 triệu €
07/04/20202713,5 triệu €
25/11/20202820,0 triệu €
09/02/20212820,0 triệu €
08/06/20212820,0 triệu €
06/10/20212815,0 triệu €
21/12/20212910,0 triệu €
08/06/2022298,0 triệu €
20/09/2022296,5 triệu €
08/11/2022305,5 triệu €
28/03/2023304,0 triệu €
21/06/2023302,5 triệu €
13/12/2023311,5 triệu €
27/03/2024311,5 triệu €
16/06/2024311,5 triệu €
08/12/2024321,2 triệu €
01/06/202532700 nghìn €
23/09/202532400 nghìn €
16/12/202533350 nghìn €
21/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com