
Luan Dias là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Gimpo FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.276Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
13/36Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/2Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 15 | 1.276 | 5 | 1 | 2 | 36 | 13 | 80% | 53% | 1 | 2 | 7,02 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.276 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/36
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 19/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 374/462 (80%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 24/91 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/45 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/122 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 51
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 226
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 3/5 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 32/42 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-0 | 77 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 16/19 | 1 | 1/2 | — | 7,21 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 8 | 24/32 | 1 | 1/2 | — | 6,88 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 24/29 | 1 | 6/11 | — | 8,15 |
| 05/07/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-2 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 5/8 | Đ | 5,66 |
| 07/06/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | H 2-2 | 95 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/29 | 0 | 6/9 | — | 6,61 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/32 | 2 | 5/10 | — | 7,93 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/33 | 2 | 7/11 | V | 6,46 |
| 03/05/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | 99 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/37 | 0 | 3/4 | Đ | 6,96 |