
Lovro Cvek là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
721Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 631 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 78% | 46% | 0 | 0 | 6,32 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/265 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/42 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/52 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 1 | 2/4 | — | 5,92 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 1/3 | — | 7,08 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/31 | 3 | 3/9 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/40 | 5 | 6/11 | — | 6,25 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/37 | 2 | 2/5 | — | 6,49 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/45 | 3 | 5/11 | — | 5,94 |
| 17/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/33 | 2 | 4/8 | — | 6,10 |
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 28/40 | 1 | 3/3 | — | 7,29 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | @ AFC Hermannstadt | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/33 | 2 | 7/13 | V | 6,74 |