Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lovro Cvek

FC VoluntariTiền vệCRO
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Lovro Cvek là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Voluntari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
721Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
721Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—876311008178%46%006,32
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/265 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/42 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
19
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lovro Cvek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 1-2900000128/3712/4—5,92
09/10/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraB 2-3901011024/2901/3—7,08
20/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 0-2900020225/3133/9—6,62
13/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-2890000130/4056/11—6,25
07/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-0830020027/3722/5—6,49
28/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-2130000112/1301/1—6,15
27/07/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-5900010038/4535/11—5,94
17/07/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 2-2860020025/3324/8—6,10
02/06/2026SuperLiga Romaniavs AFC HermannstadtT 3-0900021428/4013/3—7,29
24/05/2026SuperLiga Romania@ AFC HermannstadtB 2-3900110225/3327/13V6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/01/201721250 nghìn €
15/07/201722350 nghìn €
20/02/201822300 nghìn €
02/08/201823325 nghìn €
07/03/201923350 nghìn €
23/06/201923400 nghìn €
14/12/201924300 nghìn €
03/09/202025300 nghìn €
13/01/202125300 nghìn €
06/06/202125500 nghìn €
19/12/202126800 nghìn €
02/06/202226650 nghìn €
29/09/202227750 nghìn €
20/12/2022271,0 triệu €
14/06/2023271,0 triệu €
21/12/2023281,0 triệu €
25/06/202428800 nghìn €
13/11/202429600 nghìn €
08/06/202529500 nghìn €
20/10/202530400 nghìn €
08/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2026Free playerFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2025HNK SibenikFree playerTrở lại—
21/01/2025OrdabasyHNK SibenikChuyển nhượng—
11/02/2024CFR ClujOrdabasyChuyển nhượng—
14/03/2022ZoryaCFR ClujChuyển nhượng—
15/01/2020FK SenicaZoryaChuyển nhượng—
05/07/2019NK Publikum CeljeFK SenicaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
28/01/2017NK AluminijNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
24/08/2016DNŠ ZavrčNK AluminijChuyển nhượng—
15/07/2014NK Varteks VarazdinDNŠ ZavrčChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com