
Louis Patris là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
968Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
968Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 637 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 72% | 43% | 2 | 1 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 63% | 57% | 0 | 0 | 6,49 |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 41% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/233 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/81 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/102 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/36 | 4 | 6/12 | — | 6,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Sociedad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/39 | 3 | 6/10 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/44 | 2 | 3/8 | Đ | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 3 | 6/14 | — | 6,98 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/27 | 4 | 8/13 | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/40 | 3 | 6/11 | V | 6,59 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 2 | 7/19 | V | 6,43 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/34 | 3 | 4/10 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 2 | 2/5 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 1/5 | — | 6,39 |