
Louis Patris là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
878Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
878Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 637 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 72% | 43% | 2 | 1 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 65% | 60% | 0 | 0 | 6,63 |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 41% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/233 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/81 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/66 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/23 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Sociedad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/39 | 3 | 6/10 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/44 | 2 | 3/8 | Đ | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/16 | 3 | 6/14 | — | 6,98 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 18/27 | 4 | 8/13 | — | 6,89 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/40 | 3 | 6/11 | V | 6,59 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 3-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/11 | 2 | 7/19 | V | 6,43 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/34 | 3 | 4/10 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/24 | 2 | 2/5 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 1/5 | — | 6,39 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | H 2-2 | 119 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 24/39 | 5 | 9/19 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/09/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 3,3 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Sint-Truidense | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2025 | Anderlecht | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2025 | Sint-Truidense | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 03/09/2024 | Anderlecht | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Anderlecht | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2020 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Oud-Heverlee Leuven U17 | Oud-Heverlee Leuven U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Standard Liège Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật63
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực63