
Louis Oppie là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC St. Pauli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 715 | 0 | 0 | 1 | 12 | 2 | 77% | 55% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/254 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/39 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/27 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/45 | 0 | 2/4 | — | 7,31 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/30 | 3 | 5/10 | — | 6,85 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 3/7 | — | 6,35 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/38 | 1 | 2/6 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 32/38 | 2 | 5/6 | — | 6,41 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/4 | — | 5,92 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/24 | 2 | 4/5 | — | 6,27 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/31 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/32 | 1 | 1/4 | — | 5,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/10/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/09/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Arminia Bielefeld | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Hannover 96 Am | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hertha Zehlendorf U17 | Hannover 96 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hertha BSC Youth | Hertha Zehlendorf U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SV Tasmania Berlin Youth | Hertha BSC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực42