
Louey Ben Farhat là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 316 | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 75% | 55% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 88% | 20% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/74 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/38 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 3 | 6/11 | — | 6,45 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 12/16 | 0 | 4/6 | — | 6,31 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 6/11 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | 58 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 10/15 | 1 | 4/7 | — | 7,35 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 2 | 3/15 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/6 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2025 | 18 | 300 nghìn € |
| 25/03/2025 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 18 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 19 | 3,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 19 | 7,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 19 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SC Freiburg | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stuttgarter Kickers Youth | Karlsruher SC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FSV Waiblingen Youth | Stuttgarter Kickers Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh32
- Thể lực44