Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Long Wei

Wuhan Three TownsTiền vệCHN
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Long Wei là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
2Đá chính
401Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
401Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1702500021083%40%106,23
Cúp FA Trung Quốc2026—2215110000——007,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/180 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/28 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Long Wei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-118000006/900/3—6,13
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-41000008/811/1—5,80
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 5-1dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 0-06000015/70——6,21
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-315010012/301/1—6,00
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20141925 nghìn €
10/10/20141950 nghìn €
04/06/20152025 nghìn €
18/12/20152025 nghìn €
19/11/20162175 nghìn €
04/03/20172275 nghìn €
18/06/20172250 nghìn €
30/11/20172250 nghìn €
04/06/20182350 nghìn €
08/12/201823100 nghìn €
04/09/20192475 nghìn €
26/12/20192475 nghìn €
25/12/202025125 nghìn €
27/08/202126125 nghìn €
14/01/202226125 nghìn €
12/01/202327225 nghìn €
25/06/202328125 nghìn €
13/12/202328125 nghìn €
03/06/202429100 nghìn €
10/12/202429125 nghìn €
18/06/202530125 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
07/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Qingdao HainiuWuhan Three TownsChuyển nhượng—
09/04/2023Zhejiang Professional FCQingdao HainiuChuyển nhượng—
13/01/2020Henan FCZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
12/07/2016Free PlayerHenan FCChuyển nhượng—
31/12/2015Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Free PlayerTrở lại—
31/12/2013Wuhan guanggu (R)Wuhan Yangtze River FC(2009-2023)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh50
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com