Loïck Piquionne là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Villefranche.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 424 | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 63% | 30% | 0 | 0 | 4,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 4,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/57 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/30 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/9 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-6 | 60 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/16 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 10/16 | 0 | 7/17 | — | 6,72 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Sochaux | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/13 | 0 | 6/12 | V | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Chateauroux | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Vannes | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Drapeau Fougeres | Vannes | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Progresul Ezeris | Drapeau Fougeres | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2023 | Dante Botoșani (2002 - 2023) | Progresul Ezeris | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Brest 29 B | Dante Botoșani (2002 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nantes B | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | US Avranches B | FC Nantes B | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | FC Nantes B | US Avranches B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nantes U17 | Nantes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | AS Vitré Jugend | Nantes U17 | Chuyển nhượng | — |