
Loïc Etoga là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Villefranche.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 397 | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 85% | 45% | 4 | 0 | 5,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 5,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/157 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/42 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 1/4 | V | 6,15 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/9 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 1-4 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 1/5 | V | 5,50 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 31/36 | 2 | 6/10 | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 3 | 4/7 | V | 6,22 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/27 | 2 | 3/6 | V | 7,20 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 2 | 2/5 | V | 6,24 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/4 | V | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/10/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Bastia | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dijon | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dijon II | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | AS International Academie Sport | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Olympiakos Volou | AS International Academie Sport | Cho mượn | — |
| 23/09/2021 | AS International Academie Sport | Olympiakos Volou | Chuyển nhượng | — |