
Logan Chalmers là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 258 | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | — | — | 1 | 0 | 6,75 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 08/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 1/4 | — | 6,39 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | T 4-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 2 | 5/7 | — | 6,18 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs East Fife | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Inverness | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Greenock Morton | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 6,66 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Linlithgow Rose | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 375 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 03/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 08/10/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 09/12/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Partick Thistle FC | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dundee United | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Ayr United | Dundee United | Cho mượn | — |
| 18/08/2023 | Dundee United | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Tranmere Rovers | Dundee United | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | Dundee United | Tranmere Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | Ayr United | Dundee United | Cho mượn | — |
| 29/09/2022 | Dundee United | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Inverness | Dundee United | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Dundee United | Inverness | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Arbroath | Dundee United | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Dundee United | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dundee United FC B | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dundee United FC U20 | Dundee United FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dundee United FC U17 | Dundee United FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy76
- Sức mạnh28
- Thể lực28