Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Yiming

Wuhan Three TownsHậu vệCHN
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Liu Yiming là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
335Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1022450000081%68%306,51
Cúp FA Trung Quốc2026—119000000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/90 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/21 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Yiming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 1-1dự bị00000—0———
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-4dự bị00000—0———
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-1300000—01/2—6,61
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 5-112000009/1101/1—6,64
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 0-0dự bị00000—0———
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-1200000—11/2—6,44
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-013000005/50——7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 325 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/20152050 nghìn €
19/06/20162175 nghìn €
19/11/201621125 nghìn €
04/03/201722125 nghìn €
18/06/201722250 nghìn €
30/11/201722325 nghìn €
04/06/201823400 nghìn €
08/12/201823600 nghìn €
20/03/201924550 nghìn €
04/09/201924350 nghìn €
26/12/201924250 nghìn €
25/12/202025175 nghìn €
07/05/202126150 nghìn €
27/08/202126100 nghìn €
14/01/202226100 nghìn €
12/01/202327225 nghìn €
25/06/202328225 nghìn €
13/12/202328225 nghìn €
03/06/202429175 nghìn €
10/12/202429150 nghìn €
18/06/202530150 nghìn €
16/12/202530100 nghìn €
07/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/04/2022Guangzhou FC(1993-2025)Wuhan Three TownsChuyển nhượng—
30/12/2021Wuhan Three TownsGuangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
10/04/2021Guangzhou FC(1993-2025)Wuhan Three TownsChuyển nhượng 0.256591M €256 nghìn €
30/12/2019Shenzhen FC(1994-2024)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
18/07/2019Guangzhou FC(1993-2025)Shenzhen FC(1994-2024)Chuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
06/02/2019Tianjin Tianhai(2006-2020)Guangzhou FC(1993-2025)Hết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
31/01/2016Sporting CP BTianjin Tianhai(2006-2020)Chuyển nhượng—
30/01/2016CD PinhalnovenseSporting CP BCho mượn—
30/06/2015Sporting CP BCD PinhalnovenseChuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com